pneumococcal pneumonia

pneumococcal pneumonia

A doctor shows a patient an X-ray image of a lung affected by pneumococcal pneumonia.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Viêm phổi do phế cầu khuẩn: Một loại viêm phổi do vi khuẩn thuộc chi Pneumococcus (phế cầu khuẩn) gây ra. Đây một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọngphổi, thường gây sốt cao, ho, khó thở đau ngực.

dụ sử dụng
  • (Viêm phổi do phế cầu khuẩn có thể được ngăn ngừa bằng tiêm chủng.)
  • (Người cao tuổi nguy cao mắc viêm phổi do phế cầu khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pneumococcal pneumonia vaccine": vắc-xin phòng viêm phổi do phế cầu khuẩn.

    • The pneumococcal pneumonia vaccine is recommended for children and older adults. (Vắc-xin phòng viêm phổi do phế cầu khuẩn được khuyến cáo cho trẻ em người lớn tuổi.)
  • "invasive pneumococcal pneumonia": viêm phổi do phế cầu khuẩn xâm lấn (một dạng nặng, vi khuẩn lan vào máu).

    • Invasive pneumococcal pneumonia often requires hospitalization. (Viêm phổi do phế cầu khuẩn xâm lấn thường cần nhập viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumonia (danh từ): viêm phổi (bệnh nói chung).

    • Pneumonia is an infection that inflames the air sacs in one or both lungs. (Viêm phổi một bệnh nhiễm trùng gây viêm túi khí trong một hoặc cả hai phổi.)
  • Pneumococcus (danh từ): phế cầu khuẩn (vi khuẩn gây bệnh).

    • Pneumococcus is a bacterium that can cause pneumonia, meningitis, and ear infections. (Phế cầu khuẩn một loại vi khuẩn có thể gây viêm phổi, viêm màng não nhiễm trùng tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm phổi phế cầu (cách gọi y học tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Community-acquired pneumococcal pneumonia: viêm phổi do phế cầu khuẩn mắc phải trong cộng đồng (không phải trong bệnh viện).
    • Community-acquired pneumococcal pneumonia is common in adults over 65. (Viêm phổi do phế cầu khuẩn mắc phải trong cộng đồng phổ biếnngười trên 65 tuổi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp; đây thuật ngữ y khoa kỹ thuật.